Làm quen với Training Hub

Training Hub là giao diện web để phân tích dữ liệu, lên kế hoạch tập, tham gia các thử thách đội nhóm,… dành cho người dùng COROS.

Đăng nhập

Trang web: training.coros.com

Đăng nhập: Sử dụng email dùng cho tài khoản COROS.

Thông tin cá nhân

Tại đây bạn có thể thay đổi thông tin chiều cao, cân nặng, đơn vị đo lường (km/dặm), vùng nhịp tim, vùng pace, PR (kỷ lục cá nhân), và cài đặt bảo mật. 

    • EvoLab Settings – Cài đặt EvoLab: Các vùng tập luyện (vùng nhịp tim, vùng tốc độ) của bạn sẽ được hệ thống tự động tính toán dựa trên lịch sử tập luyện trước đó. Tuy nhiên bạn cũng có thể chỉnh sửa lại cho phù hợp.
    • Best Results – Thành tích tốt nhất: Bổ sung các kỷ lục cá nhân của bạn ở đây, nếu khi đó bạn chưa sử dụng đồng hồ COROS
    • Privacy Settings – Cài đặt bảo mật: Lựa chọn xem bạn muốn chia sẻ thông tin gì với các đồng đội và huấn luyện viên. 
Dashboard - Bảng điều khiển

Đây là màn hình chính của bạn. Thẻ Dashboard cho bạn cái nhìn sơ lược về 1 tuần vừa qua. Bạn có thể thay đổi đồ thị bằng cách sử dụng thanh bên trái màn hình. Hãy tạo một bảng điều khiển bao gồm những gì bạn quan tâm nhất.

Bạn thắc mắc về ý nghĩa của các chỉ số trên EvoLab? Tìm hiểu ở đây.

  • Marathon Level: Thông số so sánh khả năng chạy bộ trên đường bằng của bạn so với những người khác cùng độ tuổi và giới tính.
  • 7-Day Fatigue Trend – Xu hướng biến đổi của chỉ số Fatigue (Mức độ mệt mỏi do tập luyện): Nếu bạn đang trong giai đoạn tích lũy, biểu đồ này nên đi lên. Còn nếu tuần này bạn đang nghỉ hồi phục, đồ thị nên đi xuống.
  • Recent Workouts – Hoạt động gần đây: Click vào từng hoạt động để xem chi tiết.
  • 7-Day Running Performance – Phong độ 7 ngày chạy gần nhất: Sử dụng đồ thị này để đảm bảo rằng gần đây không có bài chạy nào quá tệ. Nếu thấy điều gì đó không ổn, hãy kiểm tra xem liệu bài tập đó đã đúng với mục đích của bạn hay chưa.
  • Fatigue Status – Trạng thái mệt mỏi: Một cái nhìn tổng quan về trạng thái mệt mỏi của bạn gần đây do việc tập gây nên. Sử dụng đồ thị này để đảm bảo rằng bạn không quá mệt trước mỗi bài tập quan trọng. Tìm hiểu thêm về Fatigue – Mức độ mệt mỏi gây ra bởi tập luyện – tại đây
  • 7-Day Workout – bài tập : Xem liệu bạn có làm theo những gì đã lên kế hoạch trước? Nếu như có một sự khác biệt lớn, có thể bạn cần thay đổi lịch tập một chút hoặc trao đổi với HLV của mình.
  • Future Plans: Xem lịch tập các ngày tiếp theo. 
  • Personal Running Record – Kỷ lục chạy bộ cá nhân: Hiển thị toàn bộ kỷ lục chạy bộ các cự ly của bạn (khi sử dụng đồng hồ COROS)
  • Race Predictor: Dự đoán thời gian hoàn thành các cự ly chạy bộ, được EvoLab tính toán dựa trên dữ liệu luyện tập trong quá khứ.

Ý nghĩa của các chỉ số trên EvoLab là gì? Tìm hiểu ở đây.

Thông số EvoLab

Thẻ EvoLab cung cấp những biểu đồ để phân tích lịch sử tập luyện trong từ 4-24 tuần gần nhất. Bằng cách sử dụng các biểu đồ, các VĐV có thể xem liệu họ có đang tiến bộ để đạt được mục tiêu hay không hoặc liệu hoặc có cần thay đổi chiến thuật tập luyện để cải thiện thể lực hay không.

 

  • Training Load Management Quản lý khối lượng tập luyện: Biểu đồ 12 tuần thể hiện sự biến đổi các chỉ số base fitness, load impact và fatigue. VDV muốn xây dựng thể lực sẽ muốn đường base fitness biến đổi tăng dần. Tuy nhiên, hãy để ý biểu đồ fatigue để đảm bảo bạn được nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Training Summary : A 4 week snapshot of your total distance, time, training load, frequency of training, and average heart rate while training. 
  • Workout Data:  12 week bar graph showing a breakdown of week-to-week training.  This can be sorted by training load, distance, or time. This graph allows users to see general trends in building or recovery.
  • Marathon Level & Running Performance: A 12 week line graph showing changes in your running ability over the past 12 weeks. Quickly see if you’re improving in your ability.
  • 4-Week Intensity Distribution: This chart shows the athlete a distribution of their intensity in 4 week blocks. Use this graph to ensure you’re training in the proper intensities during certain portions of the year.
  • VO2 Max: A line graph showing changes in VO2 max over the past 12 weeks.  Use this graph to track your aerobic capacity and improvements over time
  • 7-Day Total TL: This chart covers 4 weeks time. A rolling 7 day average of your total training load is shown. This provides athletes a quick snapshot if they can handle more training load or may need to recover. 
  • Resting Heart Rate: A 12 week line graph showing resting heart rate. Utilize this chart to minimize overtraining, or coming back from illness. 
  • Pace Zone Distribution: A 4 week graph showing the distribution of training across your pace training zones. You can sort by training load, distance, or time. 
  • Threshold Heart Rate & Pace: A 12 week line graph showing changes in these two metrics. Use this graph to measure progress throughout training. 
Workout list - Lịch sử tập luyện

Thẻ Workout List cung cấp toàn bộ lịch sử tập của VĐV. Bạn có thể tùy biến hiển thị thông tin tổng quát nào là quan trọng nhất đối với mình. VĐV cũng có thể sắp xếp các hoạt động theo môn thể thao, hay sử dụng từ khóa (địa điểm) để tìm hoạt động. Click vào hoạt động để mở cửa sổ phân tích chi tiết.

 

 

  • Training Types: Bạn muốn xem hoạt động của môn thể thao nào.
  • Date Range: Lọc khoảng thời gian của các hoạt động.
  • Keywords: Tìm kiếm hoạt động trong quá khứ dựa trên tên (thường là địa điểm).
  • Import Data: Nhập dữ liệu tập luyện từ nền tảng khác.
  • ii: Cho phép VĐV tùy biến các thông số họ muốn hiển thị trên danh sách hoạt động.
Phân tích hoạt động

Khi click vào mỗi hoạt động trong thẻ “Workout List”, một cửa sổ mới sẽ hiện ra với dữ liệu của hoạt động đó. Từ đây bạn có thể phân tích dữ liệu một cách chi tiét nhất.

 

  • Thay đổi thông số của đồ thị: Lựa chọn menu thả xuống ở góc trên bên trái màn hình để hiển thị cùng lúc tối đa 4 thông số.
  • Thay đổi thông số hiển thị mỗi lap: Chọn biểu tượng “i” trong phần tổng kết để lựa chọn thông số bạn muốn hiển thị cho mỗi lap.
  • Phóng to: Lựa chọn một phần của hoạt động để xem chi tiết hơn bằng cách bôi đen vùng cần chọn. Để thoát khỏi chế độ phóng to, bạn chọn Entire trong menu “Lap”.
  • Time in Zones Thời gian trong mỗi vùng nhịp tim (hoặc vùng tốc độ):  Ở góc dưới bên phải màn hình, bạn có thẻ thấy lượng thời gian mình dành cho mỗi vùng nhip tim (hoặc vùng tốc độ). Chức năng này sẽ giúp bạn đảm bảo rằng mình phân bổ lượng thời gian hợp lý vào từng vùng theo như đúng mục tiêu tập luyện.
  • Để lại bình luận:  Góc dưới cùng bên phải màn hình là nơi bạn có thể để lại bình luận để trao đổi với HLV (nếu có) hoặc dùng nó để ghi lại nhật ký tập luyện của chính mình.
Calendar - Lịch tập

Trong thẻ “Calendar”, VĐV có thể tạo bài tập, lên giáo án, đánh dấu ngày quan trọng, đánh dấu chu kỳ tập luyện và lên kế hoạch. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể từ quá khứ tới tương lai.

 

  • Tạo bài tập đơn giản: Click vào biểu tượng dấu “+” trên ngày bạn muốn. Sau đó lựa chọn “Training” từ menu sổ xuống để tạo bài tập đơn giản: với cự ly, cường độ tương ứng.
  • Tạo bài tập phức tạp: Click vào biểu tượng dấu “+” trên ngày bạn muốn. Từ đây bạn có thể đặt tên và tạo bài tập phức tạp hơn với nhiều tổ và phần warm up, cool down,… (ví dụ: bài intervals).
  • Rời lịch tập: Để rời bài tập sang ngày khác, bạn chỉ cần kéo thả bài tập sang một ngày mới.
  • Thư viện bài tập (workouts) Các bài tập được sử dụng lại nhiều lần được lưu trong mục “workouts” ở phía bên phải màn hình. Để sử dụng bài tập từ thư viện, bạn chỉ cần kéo thả chúng từ cột bên phải sang ngày bạn mong muốn.
  • Đánh dấu một sự kiện: Lựa chọn ngày quan trọng (có thể là ngày thi đấu hoặc có bài tập chủ chốt), click vào biểu tượng dấu “+” và chọn “event”. Ngày sự kiện sẽ được đánh dấu trên lịch và đồ thị.
  • Tạo một giáo án: Lựa chọn “Training plan” ở phía bên phải màn hình để mở thư viện giáo án. Click vào “Create a training plan”. Một cửa số mới sẽ mở ra để bạn lên lịch tập cho giáo án mới.
  • Thư viện giáo án: Lựa chọn “Training plan” ở phía bên phải màn hình để mở thư viện giáo án. Danh sách của tất cả các giáo án sẽ có tại đây. Để bắt đầu một giáo án, hãy kéo thả giáo án vào ngày bạn muốn bắt đầu.
  • Thoát khỏi giáo án hiện tại: Click vào nút “View plan” ở phía trên lịch tập. Các giáo án đang diễn ra sẽ có trong mục “In Progress”. Click vào giáo án cần kết thúc và chọn “Exit the training plan” ở góc trên cùng bên phải khi cửa sổ mới hiện ra.
  • Chia chu kỳ tập luyện: Ở phía bên phải của mỗi tuần sẽ có phần tổng kết tuần. Tại đây có thông số tóm tắt của tất cả các bài tập trong tuần. Chọn mục “Please set the training” để chia chu kỳ tập luyện của mỗi tuần: Preparation (chuẩn bị), Base (xây dựng nền tảng), Progress (tích lũy), Peak (đạt đỉnh), Race (thi đấu),… Việc chia các giai đoạn của chu kỳ tập luyện này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi và bám sát mục tiêu của từng tuần.
  • Sử dụng mô hình dự đoán: Sau khi lên lịch các bài tập (có mức độ gắng sức theo pace hoặc nhịp tim), hệ thống sẽ tự tính toán và dự đoán sự biến đổi các chỉ số Base fitness, Load Impact hay Fatigue trong những ngày tiếp theo. Bạn cũng có thể theo dõi cự ly, Training load (Khối lượng tập luyện) tại đây. Đây là một công cụ mạnh có thể giúp bạn điều chỉnh giáo án, taper hợp lý và chọn đúng điểm rơi phong độ vào ngày thi đấu.
Đăng xuất, thay đổi ngôn ngữ sang tiếng Việt

Để đăng xuất, click vào biểu tượng 3 thanh ngang ở góc dưới cùng bên trái màn hình. Từ đây, lựa chọn “log out”. Bạn cũng có thể thay đổi ngôn ngữ tại đây.