Chủ đề
/filters:quality(80)/fit-in/1366x0/coros-web-faq/upload/images/c8644a3f775695023c3d1c42b2e63cfe.png)
Dữ liệu nhịp tim là một trong những nền tảng cơ bản của các công cụ tập luyện dành cho vận động viên và huấn luyện viên. Vô số cách phân chia vùng nhịp tim đã được tạo ra để giúp VĐV theo dõi quá trình tập luyện của họ.
Ở COROS, chúng tôi mang đến cho bạn 3 mô hình phân vùng nhịp tim khác nhau. Mỗi cách phân vùng lại sử dụng một giá trị tham chiếu khác nhau. Để mô hình phân vùng nhịp tim được chính xác, bạn cần xác định xác định chính xác giá trị tham chiếu này. Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về từng mô hình cũng như ưu và nhược điểm của chúng.
|
Cách phân chia vùng nhịp tim (HR) |
Số vùng |
Giá trị tham chiếu |
|
Ngưỡng lactate |
6 |
Nhịp tim ngưỡng lactate |
|
Dự trữ nhịp tim |
6 |
Nhịp tim nghỉ + Nhịp tim tối đa |
|
Nhịp tim tối đa |
6 |
Nhịp tim tối đa |
| Theo ngưỡng lactate
Vùng nhịp tim Ngưỡng Lactate trên Training Hub. (Click để xem)
Mô hình nhịp tim Ngưỡng Lactate (LT) của COROS dựa trên nhịp tim ngưỡng lactate – cường độ phân tách giữa khả năng duy trì được và không duy trì được. Vì dựa trên chỉ số này, mô hình phù hợp với vận động viên muốn cải thiện thành tích theo mục tiêu cụ thể.
Phân tích EvoLab. Dù bạn chọn mô hình nào để luyện tập, EvoLab luôn sử dụng mặc định vùng nhịp tim từ mô hình Ngưỡng Lactate để phân tích và cập nhật các chỉ số qua thời gian, vì đây là mô hình phản ánh chính xác năng lực chạy hiện tại của bạn.
Vùng 1 (Hồi phục): dưới 80% ngưỡng nhịp tim
Cường độ rất thấp, phù hợp với các buổi hồi phục chủ động.
Có thể duy trì trong nhiều ngày.
Đi bộ đường dài hoặc chạy hồi phục thuộc vùng này.
Vùng 2 (Sức bền hiếu khí): 80-90% ngưỡng nhịp tim
Có thể trò chuyện dễ dàng trong vùng này.
Phù hợp với các bài tập nền tảng tăng sức bền tim mạch, chủ yếu phát triển hệ hiếu khí.
Có thể duy trì trong nhiều giờ.
Chạy nhẹ và chạy dài thuộc vùng này.
Vùng 3 (Sức mạnh hiếu khí): 90-95% ngưỡng nhịp tim
Nhịp thở tăng rõ rệt, khó trò chuyện.
Phù hợp để cải thiện kỹ thuật chạy và khả năng như nhịp thở hoặc guồng chân.
Có thể duy trì 1–3 giờ.
Chạy tempo thuộc vùng này.
Vùng 4 (Ngưỡng): 95-102% ngưỡng nhịp tim
Nằm ngay tại vùng ngưỡng.
Cường độ cao, khó duy trì, gây khó chịu.
Luyện tập trong vùng này giúp nâng khả năng duy trì nỗ lực cao lâu hơn.
Có thể duy trì 45–60 phút.
Các bài chạy intervals 15 phút thuộc vùng này.
Vùng 5 (Sức bền kỵ khí): 102-106% ngưỡng nhịp tim
Vượt qua ngưỡng, không thể duy trì lâu.
Dù chưa phải nỗ lực tối đa, nhưng phù hợp với các bài tập cường độ cao nhằm nâng VO2max.
Có thể duy trì 3–7 phút.
Intervals 5 phút thuộc vùng này.
Vùng 6 (Sức mạnh kỵ khí): trên 106% ngưỡng nhịp tim
Nỗ lực tối đa, cơ thể sẽ tự dừng lại trước khi đạt giới hạn tuyệt đối.
Phù hợp để cải thiện hệ thần kinh – cơ và các chuyển động tốc độ cao.
Có thể duy trì dưới 3 phút.
Intervals 1 phút thuộc vùng này.
Tại sao lại chia 6 vùng?
Mỗi mô hình nhịp tim được thiết kế phù hợp mục tiêu huấn luyện của từng vận động viên. Dù bạn quen với mô hình 5 vùng truyền thống, mô hình Ngưỡng Lactate của COROS vẫn theo nguyên tắc đó. Vùng 1 đến 4 tương tự mô hình chuẩn. Tuy nhiên, COROS tách vùng 5 thành 2 vùng riêng biệt (Sức bền kỵ khí & Sức mạnh kỵ khí) để cấu trúc các bài tập cường độ cao chi tiết hơn, giúp bạn lập kế hoạch luyện tập chính xác hơn theo năng lực muốn cải thiện.
| Phân vùng theo Nhịp tim dự trữ (Heart Rate Reserve – HRR)
Phân chia vùng nhịp tim Dự trữ trên Training Hub. (Click để xem)
Mô hình HRR có hai điểm mốc: Nhịp tim tối đa và Nhịp tim nghỉ.
Bằng cách nối hai giá trị cực đại và cực tiểu, mô hình tạo ra các vùng luyện tập được cá nhân hóa theo thời gian. Khi tuổi tăng, hai giá trị này thay đổi (nhịp tim nghỉ có xu hướng tăng, nhịp tim tối đa giảm).
Mô hình này phù hợp cho người muốn theo dõi sức khỏe lâu dài hoặc có nhu cầu kiểm soát nhịp tim do lý do y tế. Các chuyên gia y tế thường dùng mô hình này để kê đơn bài tập.
| Theo Nhịp tim tối đa
Phân vùng theo nhịp tim tối đa trên Training Hub. (Click để xem)
Mô hình này dùng một điểm mốc duy nhất – Nhịp tim tối đa. Đây là mô hình phổ biến với người mới bắt đầu hoặc đang làm quen với thể thao.
Như đã đề cập, các mô hình nhịp tim cần điểm mốc chính xác. Nếu chưa có đủ dữ liệu hay chưa kiểm tra, mô hình này rất hữu ích. Dễ dàng ước lượng nhịp tim tối đa và áp dụng để lập kế hoạch luyện tập. Tuy nhiên, khi bạn đã có số liệu chính xác hơn (như nhịp tim nghỉ hoặc ngưỡng), nên chuyển sang mô hình khác.
Cách ước tính nhịp tim tối đa:
Thay vì công thức quen thuộc [220 – tuổi], hãy dùng công thức chính xác hơn:
[207 – (0.7 x tuổi)]
Lưu ý công thức này chỉ mang tính chất tham khảo.
| Nên chọn mô hình nào để luyện tập?
Tóm tắt mô hình nhịp tim của COROS
Đây là cái nhìn tổng quan về 3 mô hình vùng nhịp tim của COROS. (Click để xem)
Phân vùng dựa trên Ngưỡng Lactate
Dựa trên Ngưỡng nhịp tim. Cung cấp vùng chính xác cho luyện tập cường độ cao.
Nhược điểm: thiếu chính xác ở các cường độ thấp hơn.
Phân vùng dựa trên Nhịp tim Dự trữ (HRR)
Phổ biến trong y học. Cho vùng luyện tập chính xác ngay dưới và trên ngưỡng.
Nhược điểm: thiếu thông tin cụ thể cho luyện tập marathon hoặc cường độ ngưỡng.
Phân vùng dựa trên Nhịp tim Tối đa
Dựa hoàn toàn trên nhịp tim tối đa. Các vùng chia đều, nhưng có thể sai lệch so với các mô hình khác.
Còn về vùng Pace Ngưỡng thì sao?
Vùng pace của bạn được xác định theo mô hình tương tự như vùng nhịp tim Ngưỡng Lactate, với điểm mốc là Pace ngưỡng lactate. Hai mô hình này nên đồng bộ trong luyện tập, dù có thể có sai lệch nhỏ do khả năng cải thiện pace và nhịp tim là khác nhau.
Luyện tập với vùng nhịp tim COROS
Bạn có toàn quyền truy cập và cá nhân hóa vùng nhịp tim theo ý muốn.
Bạn có thể chọn mô hình sẵn có hoặc tự chỉnh vùng luyện tập.
Khi xem dữ liệu hoạt động, bạn sẽ thấy các vùng bạn đã chọn hiển thị rõ ràng.

Vùng Ngưỡng mặc định vs. Vùng tuỳ chỉnh
Tại sao số liệu thống kê không khớp với buổi tập?
Các chỉ số của EvoLab luôn dựa trên vùng nhịp tim Ngưỡng Lactate để chuẩn hoá dữ liệu.
Các tính toán như Tải tập luyện, Tải dài hạn, và Năng lực chạy đều dựa trên mô hình mặc định này, dù bạn chọn mô hình nào khi luyện tập.
Đó là lý do bạn có thể thấy có sự khác biệt nhẹ giữa số liệu trong EvoLab và buổi tập thực tế.


